Trong suốt sự nghiệp của mình, Satoshi Kon chưa bao giờ chạm tay đến một thành công thương mại đúng nghĩa. Các tác phẩm như Perfect Blue hay Paranoia Agent dù chỉ là những dự án “kén người xem” lại âm thầm gây sốt trong giới mộ điệu, để rồi theo năm tháng, thấm sâu vào huyết mạch của nền điện ảnh thế giới như những huyền thoại nhỏ bé nhưng bất tử.
Thế nhưng, cho đến tận khi rời cõi tạm ở tuổi 46 vào năm 2010, Kon vẫn miệt mài đấu tranh cho một thứ ông chưa từng có được: một bước đột phá thực sự với khán giả đại chúng.
Những năm cuối đời, ông dồn toàn bộ tâm huyết vào dự án được kỳ vọng sẽ đưa ông ra ánh sáng rực rỡ của dòng chính.
Đó là Dreaming Machine – Cỗ máy biết mơ. Chính Kon từng trìu mến gọi nó là một bộ phim road movie của những chú robot. Và khi ông đột ngột qua đời, tác phẩm dang dở ấy đã kịp để lại phía sau một bản phân cảnh hoàn chỉnh, cùng 26 phút thước phim đã lên màu, dựng dở, lặng câm không lời thoại.
Pascal-Alex Vincent – Người cầm trịch bộ phim tài liệu Satoshi Kon: The Illusionist xác nhận điều đó. Bao nỗ lực tìm kiếm người kế tục để chắp bút cho Cỗ máy sau khi Kon ra đi… đều thất bại. Điều này như một lời nguyền dành cho những giấc mơ dang dở.
Nhưng kỳ lạ thay, dù phần lớn bản phác thảo bị cất giấu kỹ lưỡng, một trang duy nhất đã được hé lộ. Và điều đó cùng những mảnh ghép thông tin ít ỏi còn sót lại đủ để chúng ta hình dung ra một cốt truyện. Và quan trọng hơn là việc một nghệ sĩ đang ở đỉnh cao phong độ, lơ lửng giữa khoảnh khắc cao trào nhất của sự nghiệp, bên trong một bộ phim thực sự, thực sự rất đáng để mơ về.


Với Dreaming Machine, Kon đang vận hành một kiểu ý tưởng hoàn toàn khác biệt so với toàn bộ sự nghiệp trước đó của ông. Ông gọi đó là tương lai của tương lai. Cụm từ tưởng chừng trừu tượng ấy bỗng trở nên sắc nét và rõ ràng trong văn kiện đề xuất cho bộ phim. Kon không chỉ muốn kể một câu chuyện. Ông muốn cho chúng ta thấy.
Một tương lai gần mà nhân loại từng mơ ước. Một thế giới với những ống dẫn trong suốt đan chéo giữa các tòa nhà chọc trời, những chiếc xe bay lướt qua lại, và đứa con của khoa học – cậu bé robot Astro Boy với cánh tay sắt mạnh mẽ. Tất cả đã sụp đổ. Cái tương lai gần đáng lẽ phải đến ấy giờ chỉ còn là phế tích. Kon không chỉ vẽ ra một thế giới. Ông chôn vùi nó ngay trước mắt chúng ta.
Toàn bộ sự sống đã biến mất khỏi cái gọi là tương lai của tương lai. Loài người đã tuyệt chủng từ lâu. Động vật cũng vậy. Thực vật cũng không nằm ngoài số phận này. Những gì còn lại chỉ là một thế giới thời không gian bị khoét rỗng ruột, ngổn ngang xe cộ, những tòa nhà chọc trời và những cỗ máy robot trông như bước ra từ bàn tay của một họa sĩ giữa thế kỷ. Kon không chỉ vẽ một thế giới. Ông vẽ tàn tích của một niềm tin.
Về bản chất, ông đang kiến tạo một thời kỳ hậu tận thế mang hơi hướng tương lai cổ điển. Hãy thử tưởng tượng Fallout nhưng bối cảnh là Nhật Bản. Đó là Astro Boy đã đi chệch khỏi quỹ đạo của những giấc mơ. Kon sinh ra và lớn lên trong thập niên 1960, và ông thuộc lòng cái thứ tương lai rực rỡ mà cả một thế hệ từng được hứa hẹn. Ông từng nhắc đến họa sĩ Shigeru Komatsuzaki, người đã dành trọn sự nghiệp để vẽ ra những thế giới công nghệ lạc quan. Trong Dreaming Machine, thế giới ấy đã tồn tại. Nhưng không hiểu vì sao, thành phố không tưởng ấy lại sụp đổ. Kon nhận ra chính mình trong nỗi thất vọng chung của thế kỷ 21, nơi chẳng có gì diễn ra như những gì từng được hứa hẹn.
Ngay khi đang vẽ lại tương lai của quá khứ trong hoang tàn, Kon vẫn muốn sống trọn với tinh thần của nó. Vì thế, ông đã quay về. Ông nhấn chìm chính mình vào những bộ phim hoạt hình thời thơ ấu. Bởi lẽ, có lẽ chỉ có những giấc mơ cũ mới giúp ông chữa lành được tương lai đã đứt gãy.
Ở Nhật Bản những năm 1960, hoạt hình được gọi bằng những cái tên giản dị như manga eiga hay terebi manga. Khi Satoshi Kon bắt tay vào thực hiện Dreaming Machine, cả hai thuật ngữ ấy đều đã mang một vẻ ngây thơ và lỗi thời đến nao lòng. Chúng gợi về một thứ điện ảnh đã qua, thứ điện ảnh mà Kon không hề chế giễu mà thực sự muốn đánh thức.
“Một câu chuyện về tình yêu và lòng dũng cảm, về sự trưởng thành và phiêu lưu của một cậu bé,” ông viết trên blog năm 2002, nửa đùa nửa thật. “Con đường hoàng gia của manga eiga.”
Khi làm phim, Kon nghe một playlist dài 120 bài có tựa đề “Tương lai rực rỡ”. Hơn bốn giờ nhạc chủ đề phim hoạt hình cũ, từ Bài hát của Leo đến Super Jetter. Trong những thước phim ấy, Kon từng viết, công lý và tình yêu luôn chiến thắng kẻ xấu, và tiến bộ khoa học cứu lấy thế giới. Dù ông đã nhìn thấu tất cả, những tác phẩm ấy vẫn có một sức hấp dẫn kỳ lạ với ông.
Đặc biệt quan trọng là một bài hát trong bộ phim Rainbow Sentai Robin của hãng Toei, sản xuất năm 1966. Tên bài hát là Robin’s Space Voyage, một bản hùng ca khoa trương và đầy tự mãn, nghe như thể chính Kon đã viết nó để nhại lại hoạt hình thập niên 60, dù nó thực sự ra đời từ thời đó. Và ông yêu nó.
Bất chấp sự mỉa mai trong tương lai hoài cổ đổ vỡ của Dreaming Machine, có những tầng lớp ý nghĩa sâu hơn. “Ông ấy hiểu rất rõ ràng về điều này,” Aya Suzuki, họa sĩ hoạt hình của dự án, nhớ lại. “Đây là một bộ phim gia đình mà ông ấy đang cố gắng thực hiện.” Một bộ phim gia đình theo phong cách Satoshi Kon. “Tôi muốn tạo ra một bộ phim có cấu trúc hai lớp,” Kon từng nói. “Để trẻ em có thể thưởng thức nó như một câu chuyện giả tưởng, trong khi người lớn tìm thấy thông điệp khác ẩn bên trong.”
Theo cách nói của Kon, đây là một bộ phim hoạt hình với lớp vỏ dành cho trẻ em. Đó là manga eiga được giải cấu trúc, nhưng không bao giờ bị từ chối hoàn toàn.


Như đã nói, không một bóng người trong Dreaming Machine. Các nhân vật đều là robot. Aya Suzuki giải thích rằng chúng là những cỗ máy thừa lại, từng được con người tạo ra để lao động. Và chúng vẫn tiếp tục làm việc, âm thầm, trong cái thế giới hậu tận thế không nhân loại tàn tạ ấy.
Câu chuyện mở ra tại một nơi được Kon gọi là thiên đường của điện năng. Những bức vẽ ý tưởng cho thấy một tòa nhà chọc trời với hành lang lát gạch, cửa sổ lớn và những cây cảnh nhân tạo. Chỉ có phần mái của nó nhô lên khỏi mặt nước, cao hơn những tòa nhà lân cận một chút, trong khi phần chân đã bị nhấn chìm bởi đại dương dâng cao. Giữa khu bảo tồn lạnh lẽo ấy, một robot nhỏ bé, không đầu, không tên tuổi và sống cô độc.
Rồi một ngày, Lirico dạt đến. Cô là một cỗ máy bảo mẫu, Suzuki kể lại, được thiết kế và lập trình để chăm sóc trẻ em. Những người tạo ra cô đã hình dung Lirico như một món đồ chơi đáng yêu, với kiểu dáng được tham khảo từ một con búp bê thật. Và cô chính là chất xúc tác. Lirico đặt tên cho robot không đầu vô danh kia, rồi tạo ra một cái đầu cho cậu. Từ khoảnh khắc ấy, Robin ra đời. Anh hùng của chúng ta đã bắt đầu cuộc hành trình.
Có một tầng biểu tượng đẹp đẽ ẩn bên dưới những thước phim này, như Suzuki từng chỉ ra. Kon coi thiên đường điện năng kia chính là Vườn Địa Đàng trong câu chuyện của ông, và Lirico chính là Eva. Nhưng không lâu sau khi Eva xuất hiện, cả cô và Robin đã bị lũ sóng thần đuổi khỏi thiên đường. Sự khởi đầu ấy mang đậm dấu ấn của một bi kịch Kinh Thánh được kể lại bằng ngôn ngữ của robot và nước biển dâng cao.
Sự pha trộn giữa các chất liệu này, đặc biệt là những ám chỉ tôn giáo, có thể gợi cho khán giả nhớ đến WALL-E của Pixar. Và thực tế, chính Kon cũng đã từng rất hoảng hốt khi phát hiện ra bộ phim đó. Ông tâm sự trên tạp chí Impact rằng trong lúc phát triển kịch bản, ông nghe nói về một bộ phim tên WALL-E và lập tức lo lắng về sự trùng lặp. Ông không thể diễn tả nổi sự nhẹ nhõm khi biết rằng hai câu chuyện hoàn toàn khác biệt.
Và quả thực, chúng khác biệt. Đây là một dự án đậm chất Kon, không một thế giới nào khác có thể tạo ra dấu ấn giống như ông. Dù Kon có thể đã hướng Dreaming Machine đến một lượng khán giả rộng rãi hơn, hy vọng càng nhiều người mua vé càng tốt như nhà sản xuất Masao Maruyama từng nói, thì cái nhạy cảm độc đáo từng làm nên Paprika hay Tokyo Godfathers vẫn hiện diện rõ ràng trong từng đường nét của bộ phim cuối cùng còn đang dang dở này.


Rời khỏi thiên đường, Robin và Lirico nhanh chóng đối diện với sự thật phũ phàng. Thế giới bên ngoài không có chỗ cho những cỗ máy mơ mộng. Điện năng khan hiếm, và nếu không có điện, robot chết. Họ bị mắc kẹt giữa hiểm ngay. Nhưng rồi một tia hy vọng le lói khi họ nghe tin về một vùng đất điện năng huyền diệu nơi mà dòng điện không bao giờ cạn kiệt. Họ bắt đầu hành trình, trên đường đi kết hợp cùng King, một chiến binh robot màu xanh với thân hình được sinh ra để chiến đấu.
Đây là một bối cảnh rất rõ ràng, và đó cũng chính xác là điều Kon muốn. Ông quyết tâm thoát ra khỏi lối mòn tương tác siêu thực giữa thực tại và giấc mơ, thứ đã trở thành thương hiệu của ông suốt nhiều năm. Kon từng nói vào năm 2009 rằng sẽ chẳng lành mạnh chút nào nếu cứ lặp đi lặp lại cùng một mô típ, cho dù là với khán giả hay chính người làm phim. Thay vào đó, Dreaming Machine được định hình như một bộ phim phiêu lưu đúng nghĩa.
Trên chuyến hành trình băng qua thế giới tàn tích, Robin, Lirico và King gặp gỡ muôn vàn nhân vật kỳ quái và thử thách cam go, như một đội quân tích trữ điện năng chẳng hạn. Và giữa những hỗn loạn ấy, Robin trưởng thành. Không phải sự trưởng thành của con người mà là của một cỗ máy bắt đầu biết mơ. Văn kiện đề xuất của Kon đã cho thấy rõ điều đó.
Cậu ấy được sinh ra như một đứa trẻ nhỏ bé. Trên suốt hành trình dài, cậu không chỉ di chuyển qua không gian mà còn đi qua những mảnh ghép của chính mình. Cậu thừa hưởng những bộ phận để trưởng thành từ các robot đồng loại, như thể một linh hồn nhận lấy di sản từ những xác thân khác.
Qua từng trải nghiệm, cậu tích lũy tri thức và trí tuệ. Cậu lớn lên. Từ một cậu bé robot thành một chàng thanh niên đầy khí chất. Kon đã viết nên một câu chuyện trưởng thành nhưng không hề có bóng dáng của loài người, và chính điều đó mới thực sự khiến ta rung động.
Dọc hành trình, khán giả Nhật Bản sẽ nhận ra những cái gật đầu với thời giữa thế kỷ. Robin cùng Lirico mang tên từ Rainbow Sentai Robin. Một chiếc xe trong phim pha trộn Cadillac thập niên 50 với Ryusei go từ Super Jetter. Chính Kon viết rằng nó gợi nhớ đến chiếc xe trong Speed Racer.
Dreaming Machine là tác phẩm chiều lòng đám đông của Kon. Âm nhạc được đặt làm trung tâm. Kon chia sẻ đó không phải phim ca nhạc, nhưng có thể gọi là một “phim hoạt hình âm nhạc”. Ông dựng một cảnh các robot nhảy theo bản Hansen 108 của Susumu Hirasawa, người cộng tác lâu năm.
Tựa đề phim thực ra đến từ bài hát Dreaming Machine năm 1990 của Hirasawa. Ông đã thu âm một phiên bản mới cho dự án này. Khi nghe bản gốc, nhìn vào các bức vẽ của Kon, và nghĩ về thế giới ông tạo ra, bạn sẽ cảm nhận được điều gì đó. Dreaming Machine rất kỳ lạ. Nó mang một linh hồn điên rồ, méo mó, gần như ảo giác.
Tác phẩm này không an toàn hay ấm áp. Kon chưa bao giờ là vậy. Suzuki nhận xét khi đọc kịch bản Dreaming Machine, có những thứ khá đáng sợ cùng rất nhiều điểm tối. Và câu chuyện cũng phức tạp trong cách kể.

Nói tóm lại, Dreaming Machine là một tác phẩm giải trí có hàm răng sắc nhọn. Và có một thông điệp thực sự được chôn giấu bên trong nó, bên dưới lớp mỉa mai, như văn kiện đề xuất đã giải thích:
Tác phẩm này trông như một câu chuyện phiêu lưu giản dị, một bộ phim giải trí đúng nghĩa. Nhưng nó không dừng lại ở sự thích thú đơn thuần. Ẩn bên trong là chiều sâu đủ để khích lệ trẻ em cùng người lớn giữa thời đại đầy áp lực.
Kon muốn truyền tải một cách nghĩ thật lành mạnh. Mục đích được sinh ra từ việc được sống. Dù bây giờ chưa thấu hiểu, nhưng nếu tiếp tục sống, ý nghĩa sẽ đến sau này. Đó là điều con người có khả năng làm. Đó cũng là chủ đề cốt lõi của tác phẩm này.
Dreaming Machine đôi khi bị gọi nhầm thành The Dream Machine. Sự khác biệt này rất quan trọng. Nó hé lộ điều Kon thực sự theo đuổi. Hãng phim Madhouse từng tuyên bố tác phẩm này nói về khái niệm sự sống tự sinh ra những giấc mơ, tự tạo ra mục đích. Không phải giấc mơ lúc ngủ. Là giấc mơ như khát vọng, như mục tiêu. Những cỗ máy biết mơ, suy cho cùng, chỉ là những cỗ máy có ước mơ.
Kon đắm chìm trong dự án này. Ông tự viết kịch bản, khác hẳn những phim trước. Ông quy tụ một đội ngũ đáng nể, gồm nhiều cộng sự thân cận như giám đốc nghệ thuật Nobutaka Ike. Bộ phim còn được dùng để đào tạo thế hệ họa sĩ trẻ, thổi luồng máu mới vào nền anime. Dreaming Machine hội tụ mọi yếu tố để trở nên xuất sắc.
Nó có lẽ sẽ không bao giờ được hoàn thành. Một khối lượng lớn tư liệu chưa công bố vẫn còn tồn tại. Theo nội bộ Madhouse, Kon đã vẽ hơn 500 trên tổng số 1.500 cảnh phim dưới dạng bản phân cảnh.
Nhìn vào trang đã được hé lộ, có thể thấy đó là những bản phân cảnh phức tạp nhất của Kon. Qua nhiều năm, ông ngày càng dồn nhiều tâm huyết vào bước này. Các bản phân cảnh của ông tự chúng đã trở thành truyện tranh thực thụ. Hãy thử lật qua bản phân cảnh của Tokyo Godfathers. Bạn sẽ nhận ra bộ phim đã tồn tại từ trước khi nó trở thành phim. Với Dreaming Machine, điều đó có lẽ đúng hơn bất kỳ tác phẩm nào khác.

Khi Kon qua đời, sự nghiệp của ông chưa kết thúc. Thực ra, nó mới chỉ bắt đầu. Đọc về Dreaming Machine khiến điều đó trở nên rõ ràng.
Năm 2007, khi chuẩn bị bộ phim này, ông từng nói mỗi tác phẩm trước đây đều đáng nhớ, đều có ý nghĩa. Nhưng nếu hỏi ông yêu tác phẩm nào nhất, câu trả lời là dự án tiếp theo ông đang thực hiện.
Những tư liệu còn sót lại hiện bị mắc kẹt trong tranh chấp bản quyền. Bộ phim tài liệu của Pascal-Alex Vincent về Kon từng định dùng các thước phim của Dreaming Machine, nhưng chúng đã bị cắt. Bà Kyoko Kon, người vợ góa của ông, từng đề xuất công bố các bản phân cảnh vào một ngày nào đó. Cho đến nay, điều ấy vẫn chưa xảy ra.
Nhưng bộ phim cuối cùng của Kon chưa biến mất. Nó vẫn ở đó trong kịch bản, trong từng bản phác thảo, trong những tranh ý tưởng, trong các ghi chép rải rác, trong thước phim hoạt hình, trong từng nốt nhạc nhỏ. Dù có trở thành một bộ phim hoàn chỉnh hay không, Dreaming Machine vẫn tồn tại ở đâu đó, dưới một hình thức nào đó. Và biết đâu một ngày, chúng ta sẽ được chiêm ngưỡng cái tương lai rực rỡ cùng điên loạn mà Kon đang xây dựng.
Bài viết được dịch từ blog Animation Obsessive




![[Anime/Manga] Dorohedoro: Thế giới kì quái cùng hành trình kì dị](https://hiepsibaotap.com/wp-content/uploads/2020/02/aa87fe156bf01c0a2a3a971ef715f427ae33610dr1-1200-900v2_uhq.jpg)





