Memories (Memorizu, メモリーズ) – Ep3: Thành phố của những khẩu đại pháo

Tác phẩm đưa tên tuổi Otomo đến với đỉnh cao danh vọng và gắn liền với di sản của ông chính là kiệt tác hoạt hình Akira (1988). Dù vậy, đó không phải là bộ phim đầu tay trong sự nghiệp của đạo diễn. Trước thời điểm đó, ông đã góp mặt với tư cách một trong chín đạo diễn tham gia thực hiện tuyển tập phim Robot Carnival (1987). 

Đây là một tác phẩm tổng hợp nhiều phong cách kể chuyện qua các phân đoạn hoạt hình độc lập, cùng khai thác chủ đề về thế giới robot. Đáng chú ý, trong số những cộng sự của ông ở dự án này có đạo diễn Koji Morimoto.

Memories có cấu trúc tương đối đơn giản với ba câu chuyện được làm ra dưới tay ba  vị đạo diễn, cho phép mỗi phần có thêm không gian phát triển. Ba tập phim tuy rất khác biệt nhưng lại bổ trợ cho nhau một cách hoàn hảo. Otomo đã đạo diễn phần thứ ba Cannon Fodder.

Akira với độ dài hơn hai giờ với lời nhận xét đôi chỗ bị cho là dài dòng. Steamboy (2004), đứa con ra đời sau này của Otomo dù có màn mở đầu xuất sắc, lại có phần lạc lối trong những cảnh quy mô đồ sộ tiếp theo. 

Ngược lại, Cannon Fodder – một đoạn phim ngắn lại đạt đến độ hoàn thiện gần như tuyệt đối. Còn Memories, dự án mà Otomo tham gia với vai trò nhà sản xuất điều hành là một bộ ba tác phẩm đạt được sự cân bằng tài tình. 

Ba câu chuyện trong đó tuy khác biệt rõ rệt về chất (một phần mở đầu ấn tượng, một phần kết trọn vẹn, và một phần giữa – trên thực tế là phần thứ hai đóng vai trò như mảnh ghép hoàn hảo nối liền hai phần còn lại), nhưng lại hòa quyện một cách xuất sắc.

Trước khi là một đạo diễn xuất sắc, Katsuhiro Otomo là người học trò xuất sắc của đại thần Osamu Tezuka, là một mangaka đại tài tiếp bước thầy.

Memories xứng đáng là một tác phẩm mang đậm dấu ấn Otomo, bởi cả ba phân đoạn của nó đều được chuyển thể từ chính bộ truyện tranh gốc cùng tên của ông.

Phân đoạn mở đầu, Magnetic Rose, là một áng science-fiction đầy ám ảnh, có thể xem như một sự hồi đáp từ phương Đông dành cho kiệt tác 2001: A Space Odyssey (Stanley Kubrick, 1968) của điện ảnh phương Tây. 

Kế đến, Stink Bomb lại là một câu chuyện cảnh tỉnh được dệt nên dưới dạng một bộ phim đường phố kịch tính, phơi bày những hiểm họa khôn lường từ vũ khí hóa học. 

Và khép lại bộ phim, Cannon Fodder chất chứa nguồn cảm hứng rõ rệt từ thế giới phản địa đàng trong 1984 của George Orwell, khắc họa một xã hội mà toàn bộ guồng máy kinh tế và văn hóa chỉ tồn tại để phục vụ một mục đích duy nhất: vận hành khẩu đại pháo khổng lồ nhằm bắn sang thành phố địch thủ – một thực thể mờ ảo nằm bên kia đồng bằng. 

Ba, chúng ta đang chiến tranh với ai vậy

Lớn lên con sẽ biết

So với hai phần trước, cốt truyện của Cannon Fodder – một bức tranh phản địa đàng được giản lược hơn, tập trung khắc họa một gia đình hạt nhân (cha, mẹ và con trai) trong lòng một xã hội quân phiệt. 

Thay vì một cốt truyện rõ ràng, bộ phim buộc người xem phải tự lắp ghép các mảnh ghép chi tiết để thấu hiểu thông điệp của Otomo. Mọi thứ mở đầu bằng tiếng chuông báo thức bên giường một cậu bé. 

Với dáng vẻ kỳ dị, việc đầu tiên cậu làm khi thức dậy là nghiêm trang chào bức chân dung vị tư lệnh trên tường. Từ đó, guồng quay một ngày của gia đình bắt đầu.

Cuộc sống của mọi người bị cuốn vào một trung tâm duy nhất: khẩu đại pháo. Cậu bé học toán để tính toán quỹ đạo đạn. Người cha làm việc tại nhà máy, vận chuyển những viên đạn ấy. Người mẹ trong xưởng thủ công có nhiệm vụ hò reo cổ vũ cho mỗi phát bắn. 

Toàn bộ con phố, thậm chí cả thành phố, chỉ tồn tại để phục vụ nghi thức khai hỏa ấy. Sự phi lý nằm ở chỗ, không ai, kể cả những người trực tiếp bắn biết mình đang nhắm vào kẻ thù nào, hay vì mục đích gì.

Điều đáng sợ hơn cả là sự thấm nhuần ấy trong tâm thức thế hệ tiếp theo. Khoảnh khắc người cha nhận ra thần tượng trong mắt con trai mình chính là vị tư lệnh đại pháo, ánh mắt ông chỉ còn lại một nỗi tuyệt vọng vô hạn.

Chiến tranh thấm sâu vào từng kẽ hở của đời sống, được khắc họa qua những chi tiết lớn nhỏ: chiếc đồng hồ báo thức hình khẩu pháo tí hon trên tủ đầu giường, những bản tin buổi tối bình luận chi tiết về độ chính xác của từng phát bắn trong ngày như thể một bản tin thể thao, và cả bức chân dung trang trọng trong phòng khách – một người đàn ông mặc quân phục với ánh mắt kiêu hãnh nhìn xuống.

Lớn lên cháu muốn trở thành chỉ huy, không giống bố cháu chỉ là một người nạp đạn! 

Người nạp đạn ư? Thực chất chỉ là vật hy sinh mà thôi, là một con pháo trên bàn cờ. Nhưng cả cuộc đời nỗ lực của chúng ta lại chỉ nhằm trở thành một đám vật hy sinh đạt chuẩn mà thôi.

Cả gia đình đều không được đặt tên, phải chăng đó chính là chúng ta, những con người bình thường trong xã hội.

Hành động chính trị sử dụng chiến tranh làm công cụ này, mục đích thực chất rất đơn giản, đó là chuyên chế. Kiểm soát mọi hành vi và tư tưởng của con người, biến họ thành những cỗ máy phục tùng, giống như những xác sống được miêu tả trong hoạt hình. 

Đoạn phim ngắn đã dành hơn mười phút để khắc họa toàn bộ quá trình bắn pháo, một tình tiết tưởng chừng nhàm chán này lại chứa đựng sự phẫn nộ tột độ, thậm chí trong bức tranh của một đứa trẻ cũng xuất hiện. 

Đúng vậy, cuộc sống như thế này thật máy móc, thật tàn nhẫn, thật đau khổ, không một chút niềm vui hay hy vọng. Đến đây, tác phẩm hoạt hình mang nhiều hơn sự suy tư về thế giới và lịch sử xã hội, thể hiện sự căm ghét chủ nghĩa chuyên chế bằng một âm điệu đau thương, bất kể chủ nghĩa chuyên chế đó là cực tả hay cực hữu. 

Otomo vốn mang tư tưởng của một người hoài nghi. Nỗi lo về tương lai nhân loại là mối bận tâm xuyên suốt trong các tác phẩm của ông, đặc biệt là viễn cảnh con người bị tước đoạt nhân tính, bị biến thành thứ gì đó phi nhân. Trong kiệt tác Akira, điều này được thể hiện một cách biểu tượng qua quá trình cơ thể Tetsuo bị cơ giới hóa và nuốt chửng. 

Đến Cannon Fodder, Otomo chọn một cách tiếp cận trực diện và tàn nhẫn hơn: con người ở đây bị đè nén và nô dịch bởi một cuộc sống vô nghĩa, hoàn toàn trở thành những bánh răng vô tri trong một cỗ máy khổng lồ.

Ẩn sâu trong đó, có lẽ là bóng dáng của một nước Nhật đảo quốc bị cô lập và luôn thường trực mối lo về an ninh. Và cũng chính từ đặc điểm ấy, tác phẩm càng trở nên sâu sắc với tinh thần phản tỉnh mạnh mẽ.

Thế giới quân phiệt trong phim đã gây ngột ngạt, nhưng thứ khiến người xem thao thức có lẽ là hình ảnh những đứa trẻ – những mầm non tương lai đã bị cuốn vào guồng máy chính trị khổng lồ từ tấm bé. 

Sự đồng hóa ấy không ồn ào, mà lặng lẽ và triệt để đến mức đáng sợ, buộc chúng ta phải dừng lại và suy ngẫm thật lâu.

Phong cách hoạt hình của phim là một điểm nhấn đặc biệt. Toàn bộ hình ảnh được dựng thành một chuỗi cảnh lia máy liên tục không ngắt quãng, gợi nhớ đến trường đoạn Ave Maria kết thúc kiệt tác Fantasia (Disney, 1940). 

Đây vốn là một lựa chọn mạo hiểm, có thể làm đứt gãy mạch kể chuyện. Ấy vậy mà, chính nhịp điệu hình ảnh ấy lại trở thành phương tiện chuyển tải hiệu quả nhất, vừa phục vụ trọn vẹn cho câu chuyện, vừa khơi gợi nơi người xem cảm giác kinh ngạc thán phục.

Cùng góp phần tạo nên bầu không khí đặc biệt ấy là phần âm nhạc của Hiroyuki Nagashima. Giai điệu vừa mang âm hưởng quân sự nghiêm cẩn, vừa phảng phất chất siêu thực lạ lẫm, hòa quyện hoàn hảo với những thước phim.

(Hiroyuki Nagashima là nhà soạn nhạc từng cộng tác với các đạo diễn như Kiyoshi Kurosawa (Beautiful New Bay Area Project, 2013) và Sogo Ishii (August In The Water, 1995; Angel Dust, 1994)).

Dĩ nhiên, đối với bộ phim Memories, có rất nhiều cách diễn giải khác nhau, nhưng chính Katsuhiro Otomo nói rằng, bản thân ông không nghĩ đến quá nhiều hàm nghĩa, mà chỉ đơn thuần muốn làm cho bộ phim hoạt hình trở thành một thứ khiến mọi người xem cảm thấy thú vị mà thôi. 

Ngay cả Cannon Fodder khó hiểu nhất, cũng không có ý nghĩa đặc biệt gì, chỉ hy vọng khán giả có thể hòa mình vào thế giới trong phim, và sau khi kết thúc có thể bước ra khỏi rạp chiếu phim một cách vui vẻ mà thôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang